Tiếng Việt
Tiền phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?
tiền phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là late payment penalty /leɪt ˈpeɪmənt ˈpɛnlti/. Phí phạt áp dụng khi nộp thuế chậm so với hạn quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late payment penalty
Ví dụ câu với tiền phạt chậm nộp thuế / late payment penalty
- 1
The company received a late payment penalty for not submitting their taxes on time.
Công ty đã bị phạt tiền chậm nộp thuế vì không nộp đúng hạn.
- 2
You should pay the late payment penalty to avoid further fines.
Bạn nên trả tiền phạt chậm nộp thuế để tránh bị phạt thêm.
Ghi chú dùng từ tiền phạt chậm nộp thuế
Thuật ngữ này đề cập đến khoản tiền phạt khi chậm nộp thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax deadline' (hạn nộp thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'fines' (tiền phạt).
Video minh hoạ tiền phạt chậm nộp thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền phạt chậm nộp thuế
Câu hỏi thường gặp về "tiền phạt chậm nộp thuế"
Tiền phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?
Tiền phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là "late payment penalty" (danh từ), nghĩa là: Phí phạt áp dụng khi nộp thuế chậm so với hạn quy định.
"late payment penalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late payment penalty" nghĩa tiếng Việt là "tiền phạt chậm nộp thuế". Thuật ngữ này đề cập đến khoản tiền phạt khi chậm nộp thuế.
Phát âm "late payment penalty" như thế nào?
"late payment penalty" có phiên âm IPA /leɪt ˈpeɪmənt ˈpɛnlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late payment penalty"?
Công ty đã bị phạt tiền chậm nộp thuế vì không nộp đúng hạn. — The company received a late payment penalty for not submitting their taxes on time.