The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?

phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là Tax late penalty /tæks leɪt ˈpɛnəlti/. Phí phạt do chậm nộp thuế theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "phạt chậm nộp thuế" tiếng Anh là "Tax late penalty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax late penalty

Danh từ
/tæks leɪt ˈpɛnəlti/

Ví dụ câu với phạt chậm nộp thuế / Tax late penalty

  1. 1

    The company received a tax late penalty for delayed tax submission.

    Công ty đã nhận phạt chậm nộp thuế vì nộp thuế trễ hạn.

  2. 2

    Paying taxes on time can help avoid tax late penalties.

    Thanh toán thuế đúng hạn có thể giúp tránh phạt chậm nộp thuế.

Ghi chú dùng từ phạt chậm nộp thuế

Phạt chậm nộp thuế là khoản tiền phạt dành cho người nộp thuế trễ hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'penalty', 'late payment'.

Video minh hoạ phạt chậm nộp thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạt chậm nộp thuế

Câu hỏi thường gặp về "phạt chậm nộp thuế"

Phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là gì?

Phạt chậm nộp thuế tiếng Anh là "Tax late penalty" (danh từ), nghĩa là: Phí phạt do chậm nộp thuế theo quy định của pháp luật.

"Tax late penalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax late penalty" nghĩa tiếng Việt là "phạt chậm nộp thuế". Phạt chậm nộp thuế là khoản tiền phạt dành cho người nộp thuế trễ hạn.

Phát âm "Tax late penalty" như thế nào?

"Tax late penalty" có phiên âm IPA /tæks leɪt ˈpɛnəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax late penalty"?

Công ty đã nhận phạt chậm nộp thuế vì nộp thuế trễ hạn. — The company received a tax late penalty for delayed tax submission.