The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền phụ cấp tạm tiếng Anh là gì?

tiền phụ cấp tạm tiếng Anh là temporary allowance /ˈtɛmpərəri əˈlaʊəns/. Trợ cấp tạm thời được cấp cho nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định để trang trải các chi phí phát sinh.

Hình minh hoạ "tiền phụ cấp tạm" tiếng Anh là "temporary allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temporary allowance

Danh từ
/ˈtɛmpərəri əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với tiền phụ cấp tạm / temporary allowance

  1. 1

    The employee received a temporary allowance during the training period.

    Nhân viên nhận tiền phụ cấp tạm trong thời gian đào tạo.

  2. 2

    The company provided a temporary allowance for travel expenses.

    Công ty cung cấp tiền phụ cấp tạm cho chi phí đi lại.

Ghi chú dùng từ tiền phụ cấp tạm

Tiền phụ cấp tạm là khoản trợ cấp ngắn hạn dành cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'allowance' (trợ cấp), 'stipend' (tiền trợ cấp), 'per diem' (tiền ăn/ngày).

Video minh hoạ tiền phụ cấp tạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền phụ cấp tạm

Câu hỏi thường gặp về "tiền phụ cấp tạm"

Tiền phụ cấp tạm tiếng Anh là gì?

Tiền phụ cấp tạm tiếng Anh là "temporary allowance" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp tạm thời được cấp cho nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định để trang trải các chi phí phát sinh.

"temporary allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temporary allowance" nghĩa tiếng Việt là "tiền phụ cấp tạm". Tiền phụ cấp tạm là khoản trợ cấp ngắn hạn dành cho nhân viên.

Phát âm "temporary allowance" như thế nào?

"temporary allowance" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temporary allowance"?

Nhân viên nhận tiền phụ cấp tạm trong thời gian đào tạo. — The employee received a temporary allowance during the training period.