Tiếng Việt
Tiền thân tiếng Anh là gì?
tiền thân tiếng Anh là predecessor /ˈprɛdəsɛsə/. Người hoặc vật đi trước, tiền nhiệm của một người hoặc vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
predecessor
Ví dụ câu với tiền thân / predecessor
- 1
Ông ấy là người tiền thân của tôi trong công ty.
He is my predecessor at the company.
- 2
Chức vụ này đã có người tiền nhiệm lâu đời.
This position has had a long line of predecessors.
Ghi chú dùng từ tiền thân
Tiền thân là người hoặc vật đi trước, tiền nhiệm. Các từ liên quan gồm 'successor' (người kế nhiệm), 'ancestor' (tổ tiên), 'forerunner' (người đi trước).
Video minh hoạ tiền thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thân
Câu hỏi thường gặp về "tiền thân"
Tiền thân tiếng Anh là gì?
Tiền thân tiếng Anh là "predecessor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật đi trước, tiền nhiệm của một người hoặc vật khác.
"predecessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"predecessor" nghĩa tiếng Việt là "tiền thân". Tiền thân là người hoặc vật đi trước, tiền nhiệm.
Phát âm "predecessor" như thế nào?
"predecessor" có phiên âm IPA /ˈprɛdəsɛsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "predecessor"?
He is my predecessor at the company. — Ông ấy là người tiền thân của tôi trong công ty.