Tiếng Việt
Tiếng đồng hồ tiếng Anh là gì?
tiếng đồng hồ tiếng Anh là ticking sound /ˈtɪkɪŋ saʊnd/. Âm thanh đều đặn của đồng hồ khi hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ticking sound
Ví dụ câu với tiếng đồng hồ / ticking sound
- 1
Tiếng đồng hồ làm tôi thức giấc vào ban đêm.
The ticking sound of the clock woke me up at night.
- 2
Nghe tiếng đồng hồ tích tắc, tôi biết thời gian đã trôi qua.
Listening to the ticking sound, I knew time had passed.
Ghi chú dùng từ tiếng đồng hồ
Tiếng đồng hồ là âm thanh phát ra từ đồng hồ khi hoạt động. Các từ liên quan: 'clock' (đồng hồ), 'alarm' (báo thức), 'time' (thời gian).
Video minh hoạ tiếng đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "tiếng đồng hồ"
Tiếng đồng hồ tiếng Anh là gì?
Tiếng đồng hồ tiếng Anh là "ticking sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh đều đặn của đồng hồ khi hoạt động.
"ticking sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ticking sound" nghĩa tiếng Việt là "tiếng đồng hồ". Tiếng đồng hồ là âm thanh phát ra từ đồng hồ khi hoạt động.
Phát âm "ticking sound" như thế nào?
"ticking sound" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ticking sound"?
The ticking sound of the clock woke me up at night. — Tiếng đồng hồ làm tôi thức giấc vào ban đêm.