Tiếng Việt
Tiếng động lớn tiếng Anh là gì?
tiếng động lớn tiếng Anh là loud noise /laʊd nɔɪz/. Âm thanh lớn gây ra tiếng ồn rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loud noise
Ví dụ câu với tiếng động lớn / loud noise
- 1
Tiếng động lớn làm tôi giật mình.
The loud noise startled me.
- 2
Có một tiếng động lớn ở ngoài cửa.
There was a loud noise outside the door.
Ghi chú dùng từ tiếng động lớn
Tiếng động lớn thường gây ồn ào, có thể là do các vật thể rơi hoặc nổ. Các từ liên quan: 'noise' (tiếng ồn), 'sound' (âm thanh), 'bang' (tiếng nổ).
Video minh hoạ tiếng động lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng động lớn
Câu hỏi thường gặp về "tiếng động lớn"
Tiếng động lớn tiếng Anh là gì?
Tiếng động lớn tiếng Anh là "loud noise" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh lớn gây ra tiếng ồn rõ rệt.
"loud noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loud noise" nghĩa tiếng Việt là "tiếng động lớn". Tiếng động lớn thường gây ồn ào, có thể là do các vật thể rơi hoặc nổ.
Phát âm "loud noise" như thế nào?
"loud noise" có phiên âm IPA /laʊd nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loud noise"?
The loud noise startled me. — Tiếng động lớn làm tôi giật mình.