Tiếng Việt
Ngoang ngoảng tiếng Anh là gì?
ngoang ngoảng tiếng Anh là Loud and repetitive noise /laʊd ənd rɪˈpɛtɪtɪv nɔɪz/. Tiếng ồn lớn và lặp đi lặp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loud and repetitive noise
Ví dụ câu với ngoang ngoảng / Loud and repetitive noise
- 1
Tiếng xe cộ qua lại tạo ra tiếng ồn ngoang ngoảng.
The construction site produced a loud and repetitive noise.
- 2
Tiếng trẻ con chơi đùa phát ra tiếng ồn ngoang ngoảng.
The children’s play created a loud and repetitive noise.
Ghi chú dùng từ ngoang ngoảng
Từ này mô tả âm thanh lớn, lặp đi lặp lại, thường gây khó chịu. Các từ liên quan: 'ồn ào' (noise), 'tiếng ồn' (sound), 'ồn ào kéo dài' (persistent noise).
Video minh hoạ ngoang ngoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoang ngoảng
Câu hỏi thường gặp về "ngoang ngoảng"
Ngoang ngoảng tiếng Anh là gì?
Ngoang ngoảng tiếng Anh là "Loud and repetitive noise" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn lớn và lặp đi lặp lại.
"Loud and repetitive noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loud and repetitive noise" nghĩa tiếng Việt là "ngoang ngoảng". Từ này mô tả âm thanh lớn, lặp đi lặp lại, thường gây khó chịu.
Phát âm "Loud and repetitive noise" như thế nào?
"Loud and repetitive noise" có phiên âm IPA /laʊd ənd rɪˈpɛtɪtɪv nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loud and repetitive noise"?
The construction site produced a loud and repetitive noise. — Tiếng xe cộ qua lại tạo ra tiếng ồn ngoang ngoảng.