Tiếng Việt
Tiếng lòng tiếng Anh là gì?
tiếng lòng tiếng Anh là inner voice /ˈɪnər vɔɪs/. Tiếng lòng là tiếng nói nội tâm, phản ánh suy nghĩ và cảm xúc chân thật bên trong của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner voice
Ví dụ câu với tiếng lòng / inner voice
- 1
Người ấy luôn lắng nghe tiếng lòng để đưa ra quyết định đúng đắn.
She always listens to her inner voice to make the right decisions.
- 2
Tiếng lòng của tôi bảo tôi nên nói ra sự thật.
My inner voice tells me I should tell the truth.
Ghi chú dùng từ tiếng lòng
Tiếng lòng là tiếng nói nội tâm, phản ánh cảm xúc thật của con người. Các từ liên quan: intuition (trực giác), conscience (lương tâm), subconscious (tiềm thức).
Video minh hoạ tiếng lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiếng lòng
Câu hỏi thường gặp về "tiếng lòng"
Tiếng lòng tiếng Anh là gì?
Tiếng lòng tiếng Anh là "inner voice" (danh từ), nghĩa là: Tiếng lòng là tiếng nói nội tâm, phản ánh suy nghĩ và cảm xúc chân thật bên trong của một người.
"inner voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner voice" nghĩa tiếng Việt là "tiếng lòng". Tiếng lòng là tiếng nói nội tâm, phản ánh cảm xúc thật của con người.
Phát âm "inner voice" như thế nào?
"inner voice" có phiên âm IPA /ˈɪnər vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner voice"?
She always listens to her inner voice to make the right decisions. — Người ấy luôn lắng nghe tiếng lòng để đưa ra quyết định đúng đắn.