Tiếng Việt
Truyền sóng tiếng Anh là gì?
Truyền sóng tiếng Anh là Transmit waves /ˈtrænzmɪt weɪvz/. Gửi sóng qua không gian hoặc môi trường để truyền tín hiệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transmit waves
Ví dụ câu với Truyền sóng / Transmit waves
- 1
Các đài phát thanh truyền sóng ra khắp thành phố.
Radio stations transmit waves across the city.
- 2
Thiết bị này có thể truyền sóng Wi-Fi trong phạm vi rộng.
This device can transmit Wi-Fi waves over a large area.
Ghi chú dùng từ Truyền sóng
Truyền sóng là quá trình phát ra sóng điện từ để truyền thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'phát sóng' (broadcast), 'nhận sóng' (receive signals), 'tần số' (frequency).
Video minh hoạ Truyền sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền sóng
Câu hỏi thường gặp về "Truyền sóng"
Truyền sóng tiếng Anh là gì?
Truyền sóng tiếng Anh là "Transmit waves" (động từ), nghĩa là: Gửi sóng qua không gian hoặc môi trường để truyền tín hiệu hoặc thông tin.
"Transmit waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transmit waves" nghĩa tiếng Việt là "Truyền sóng". Truyền sóng là quá trình phát ra sóng điện từ để truyền thông tin.
Phát âm "Transmit waves" như thế nào?
"Transmit waves" có phiên âm IPA /ˈtrænzmɪt weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transmit waves"?
Radio stations transmit waves across the city. — Các đài phát thanh truyền sóng ra khắp thành phố.