Tiếng Việt
Tiếp kiến tiếng Anh là gì?
tiếp kiến tiếng Anh là receive /rɪˈsiv/. đón tiếp hoặc gặp gỡ ai đó để trao đổi hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive
Ví dụ câu với tiếp kiến / receive
- 1
Chủ tịch sẽ tiếp kiến các đại biểu vào sáng mai.
The president will receive the delegates tomorrow morning.
- 2
Bạn có thể tiếp kiến tôi sau cuộc họp không?
Can you receive me after the meeting?
Ghi chú dùng từ tiếp kiến
Tiếp kiến là hành động gặp gỡ để trao đổi, thường dùng trong các cuộc họp chính thức. Các từ liên quan gồm 'meet' (gặp), 'greet' (chào hỏi), 'confer' (trao đổi ý kiến).
Video minh hoạ tiếp kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp kiến
Câu hỏi thường gặp về "tiếp kiến"
Tiếp kiến tiếng Anh là gì?
Tiếp kiến tiếng Anh là "receive" (động từ), nghĩa là: đón tiếp hoặc gặp gỡ ai đó để trao đổi hoặc thảo luận.
"receive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive" nghĩa tiếng Việt là "tiếp kiến". Tiếp kiến là hành động gặp gỡ để trao đổi, thường dùng trong các cuộc họp chính thức.
Phát âm "receive" như thế nào?
"receive" có phiên âm IPA /rɪˈsiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive"?
The president will receive the delegates tomorrow morning. — Chủ tịch sẽ tiếp kiến các đại biểu vào sáng mai.