Tiếng Việt
Nhận thư tiếng Anh là gì?
nhận thư tiếng Anh là Receive a letter /rɪˈsiːv ə ˈlɛtər/. Nhận thư từ người khác gửi đến qua bưu điện hoặc các phương tiện giao nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive a letter
Ví dụ câu với nhận thư / Receive a letter
- 1
Tôi đã nhận thư từ bạn hôm qua.
I received a letter from you yesterday.
- 2
Cô ấy đang chờ nhận thư từ nhà gửi đến.
She is waiting to receive a letter from her family.
Ghi chú dùng từ nhận thư
Nhận thư là hành động tiếp nhận thư từ bên ngoài gửi đến. Các từ liên quan: gửi thư (send a letter), thư từ (correspondence), bưu điện (post office).
Video minh hoạ nhận thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận thư
Câu hỏi thường gặp về "nhận thư"
Nhận thư tiếng Anh là gì?
Nhận thư tiếng Anh là "Receive a letter" (động từ), nghĩa là: Nhận thư từ người khác gửi đến qua bưu điện hoặc các phương tiện giao nhận.
"Receive a letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive a letter" nghĩa tiếng Việt là "nhận thư". Nhận thư là hành động tiếp nhận thư từ bên ngoài gửi đến.
Phát âm "Receive a letter" như thế nào?
"Receive a letter" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ə ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive a letter"?
I received a letter from you yesterday. — Tôi đã nhận thư từ bạn hôm qua.