Tiếng Việt
Tiếp nhận kiến thức tiếng Anh là gì?
tiếp nhận kiến thức tiếng Anh là perceive knowledge /pərˈsiv ˈnɑləʤ/. Tiếp thu kiến thức, hiểu hoặc nhận thức thông tin mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perceive knowledge
Ví dụ câu với tiếp nhận kiến thức / perceive knowledge
- 1
Cô ấy dễ dàng tiếp nhận kiến thức mới trong lớp học.
She easily perceives new knowledge in the classroom.
- 2
Việc tiếp nhận kiến thức là bước đầu quan trọng trong quá trình học tập.
Perceiving knowledge is an important first step in the learning process.
Ghi chú dùng từ tiếp nhận kiến thức
Từ này liên quan đến quá trình hiểu và nhận thức thông tin, như 'understand' (hiểu), 'comprehend' (hiểu rõ), 'absorb' (hấp thụ).
Video minh hoạ tiếp nhận kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp nhận kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "tiếp nhận kiến thức"
Tiếp nhận kiến thức tiếng Anh là gì?
Tiếp nhận kiến thức tiếng Anh là "perceive knowledge" (động từ), nghĩa là: Tiếp thu kiến thức, hiểu hoặc nhận thức thông tin mới.
"perceive knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perceive knowledge" nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận kiến thức". Từ này liên quan đến quá trình hiểu và nhận thức thông tin, như 'understand' (hiểu), 'comprehend' (hiểu rõ), 'absorb' (hấp thụ).
Phát âm "perceive knowledge" như thế nào?
"perceive knowledge" có phiên âm IPA /pərˈsiv ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perceive knowledge"?
She easily perceives new knowledge in the classroom. — Cô ấy dễ dàng tiếp nhận kiến thức mới trong lớp học.