The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết sinh hoạt lớp tiếng Anh là gì?

Tiết sinh hoạt lớp tiếng Anh là Homeroom Period /ˈhoʊmruːm ˈpɪriəd/. Buổi học dành cho lớp học để thảo luận các vấn đề chung và hoạt động nhóm.

Hình minh hoạ "Tiết sinh hoạt lớp" tiếng Anh là "Homeroom Period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Homeroom Period

Danh từ
/ˈhoʊmruːm ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với Tiết sinh hoạt lớp / Homeroom Period

  1. 1

    Trong tiết sinh hoạt lớp, chúng tôi thảo luận về kế hoạch hoạt động của tháng tới.

    During the homeroom period, we discussed the upcoming month's activities.

  2. 2

    Giáo viên thường dùng tiết sinh hoạt lớp để thông báo các sự kiện quan trọng.

    Teachers often use the homeroom period to announce important events.

Ghi chú dùng từ Tiết sinh hoạt lớp

Tiết sinh hoạt lớp là thời gian dành cho hoạt động chung của lớp, giúp xây dựng tinh thần đoàn kết. Các thuật ngữ liên quan: 'class meeting' (cuộc họp lớp), 'student council' (Ban học sinh), 'class discussion' (thảo luận lớp).

Video minh hoạ Tiết sinh hoạt lớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiết sinh hoạt lớp

Câu hỏi thường gặp về "Tiết sinh hoạt lớp"

Tiết sinh hoạt lớp tiếng Anh là gì?

Tiết sinh hoạt lớp tiếng Anh là "Homeroom Period" (danh từ), nghĩa là: Buổi học dành cho lớp học để thảo luận các vấn đề chung và hoạt động nhóm.

"Homeroom Period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Homeroom Period" nghĩa tiếng Việt là "Tiết sinh hoạt lớp". Tiết sinh hoạt lớp là thời gian dành cho hoạt động chung của lớp, giúp xây dựng tinh thần đoàn kết.

Phát âm "Homeroom Period" như thế nào?

"Homeroom Period" có phiên âm IPA /ˈhoʊmruːm ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Homeroom Period"?

During the homeroom period, we discussed the upcoming month's activities. — Trong tiết sinh hoạt lớp, chúng tôi thảo luận về kế hoạch hoạt động của tháng tới.