Tiếng Việt
Tiểu hồi tiếng Anh là gì?
tiểu hồi tiếng Anh là Fennel /ˈfɛnəl/. Cây thì là nhỏ, có thân thảo, lá mảnh và hạt thơm, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fennel
Ví dụ câu với tiểu hồi / Fennel
- 1
Tôi thích thêm thì là vào món súp để tăng hương vị.
I like to add fennel to the soup to enhance its flavor.
- 2
Hạt thì là có thể giúp tiêu hóa tốt hơn.
Fennel seeds can help improve digestion.
Ghi chú dùng từ tiểu hồi
Thì là là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'spice' (gia vị), 'aromatic' (thơm ngon).
Video minh hoạ tiểu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu hồi
Câu hỏi thường gặp về "tiểu hồi"
Tiểu hồi tiếng Anh là gì?
Tiểu hồi tiếng Anh là "Fennel" (danh từ), nghĩa là: Cây thì là nhỏ, có thân thảo, lá mảnh và hạt thơm, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
"Fennel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fennel" nghĩa tiếng Việt là "tiểu hồi". Thì là là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "Fennel" như thế nào?
"Fennel" có phiên âm IPA /ˈfɛnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fennel"?
I like to add fennel to the soup to enhance its flavor. — Tôi thích thêm thì là vào món súp để tăng hương vị.