Tiếng Việt
Tiểu khu tiếng Anh là gì?
tiểu khu tiếng Anh là subdivision /ˌsʌb.dɪˈvɪʒ.ən/. Một phần nhỏ của một khu vực lớn hơn, thường dùng để phân chia hành chính hoặc địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subdivision
Ví dụ câu với tiểu khu / subdivision
- 1
Họ sống trong một tiểu khu yên tĩnh của thành phố.
They live in a quiet subdivision of the city.
- 2
Các nhà quản lý đã chia khu đất thành nhiều tiểu khu để dễ quản lý hơn.
The managers divided the land into several subdivisions for easier management.
Ghi chú dùng từ tiểu khu
Tiểu khu là một phần nhỏ của một khu vực lớn hơn, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khu vực' (area), 'phân khu' (district), và 'khu dân cư' (residential area).
Video minh hoạ tiểu khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu khu
Câu hỏi thường gặp về "tiểu khu"
Tiểu khu tiếng Anh là gì?
Tiểu khu tiếng Anh là "subdivision" (danh từ), nghĩa là: Một phần nhỏ của một khu vực lớn hơn, thường dùng để phân chia hành chính hoặc địa lý.
"subdivision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subdivision" nghĩa tiếng Việt là "tiểu khu". Tiểu khu là một phần nhỏ của một khu vực lớn hơn, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc địa lý.
Phát âm "subdivision" như thế nào?
"subdivision" có phiên âm IPA /ˌsʌb.dɪˈvɪʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subdivision"?
They live in a quiet subdivision of the city. — Họ sống trong một tiểu khu yên tĩnh của thành phố.