The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu cầu tiếng Anh là gì?

tiểu cầu tiếng Anh là platelet /ˈpleɪtlət/. Tế bào máu nhỏ giúp đông máu và chữa lành vết thương.

Hình minh hoạ "tiểu cầu" tiếng Anh là "platelet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

platelet

Danh từ
/ˈpleɪtlət/

Ví dụ câu với tiểu cầu / platelet

  1. 1

    Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị chảy máu.

    Platelets help stop bleeding when you get a cut.

  2. 2

    Thiếu tiểu cầu có thể gây chảy máu dễ dàng hơn.

    A low platelet count can cause easier bleeding.

Ghi chú dùng từ tiểu cầu

Tiểu cầu còn gọi là thrombocyte, liên quan đến quá trình đông máu và chữa lành vết thương. Các thuật ngữ liên quan: máu (blood), đông máu (clotting), huyết tương (plasma).

Video minh hoạ tiểu cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tiểu cầu

Câu hỏi thường gặp về "tiểu cầu"

Tiểu cầu tiếng Anh là gì?

Tiểu cầu tiếng Anh là "platelet" (danh từ), nghĩa là: Tế bào máu nhỏ giúp đông máu và chữa lành vết thương.

"platelet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"platelet" nghĩa tiếng Việt là "tiểu cầu". Tiểu cầu còn gọi là thrombocyte, liên quan đến quá trình đông máu và chữa lành vết thương.

Phát âm "platelet" như thế nào?

"platelet" có phiên âm IPA /ˈpleɪtlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "platelet"?

Platelets help stop bleeding when you get a cut. — Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị chảy máu.