Tiếng Việt
Tiểu ban tiếng Anh là gì?
tiểu ban tiếng Anh là subcommittee /ˌsʌb.kəˈmɪt.i/. Ủy ban nhỏ hơn trong một tổ chức lớn, chịu trách nhiệm về một phần công việc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subcommittee
Ví dụ câu với tiểu ban / subcommittee
- 1
The subcommittee will review the proposed budget.
Ủy ban nhỏ sẽ xem xét ngân sách đề xuất.
- 2
She was appointed to the subcommittee on education reform.
Cô ấy được bổ nhiệm vào tiểu ban về cải cách giáo dục.
Ghi chú dùng từ tiểu ban
Tiểu ban là một phần của ủy ban lớn hơn, giúp phân chia công việc hiệu quả hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'committee' (ủy ban), 'task force' (nhóm nhiệm vụ), 'department' (phòng ban).
Video minh hoạ tiểu ban
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiểu ban
Câu hỏi thường gặp về "tiểu ban"
Tiểu ban tiếng Anh là gì?
Tiểu ban tiếng Anh là "subcommittee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhỏ hơn trong một tổ chức lớn, chịu trách nhiệm về một phần công việc cụ thể.
"subcommittee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subcommittee" nghĩa tiếng Việt là "tiểu ban". Tiểu ban là một phần của ủy ban lớn hơn, giúp phân chia công việc hiệu quả hơn.
Phát âm "subcommittee" như thế nào?
"subcommittee" có phiên âm IPA /ˌsʌb.kəˈmɪt.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subcommittee"?
Ủy ban nhỏ sẽ xem xét ngân sách đề xuất. — The subcommittee will review the proposed budget.