The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật tư tiêu hao tiếng Anh là gì?

vật tư tiêu hao tiếng Anh là consumable supplies /kənˈsuməbəl səˈplaɪz/. Vật dụng hoặc nguyên liệu tiêu hao dùng trong sản xuất hoặc hoạt động hàng ngày.

Hình minh hoạ "vật tư tiêu hao" tiếng Anh là "consumable supplies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consumable supplies

Danh từ
/kənˈsuməbəl səˈplaɪz/

Ví dụ câu với vật tư tiêu hao / consumable supplies

  1. 1

    Chúng tôi cần mua nhiều vật tư tiêu hao cho nhà máy.

    We need to buy many consumable supplies for the factory.

  2. 2

    Vật tư tiêu hao như giấy và mực in rất quan trọng trong văn phòng.

    Consumable supplies like paper and ink are very important in the office.

Ghi chú dùng từ vật tư tiêu hao

Vật tư tiêu hao là các vật dụng cần thiết và tiêu hao trong quá trình hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supplies' (vật tư), 'consumption' (tiêu thụ), 'inventory' (tồn kho).

Video minh hoạ vật tư tiêu hao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật tư tiêu hao

Câu hỏi thường gặp về "vật tư tiêu hao"

Vật tư tiêu hao tiếng Anh là gì?

Vật tư tiêu hao tiếng Anh là "consumable supplies" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng hoặc nguyên liệu tiêu hao dùng trong sản xuất hoặc hoạt động hàng ngày.

"consumable supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consumable supplies" nghĩa tiếng Việt là "vật tư tiêu hao". Vật tư tiêu hao là các vật dụng cần thiết và tiêu hao trong quá trình hoạt động.

Phát âm "consumable supplies" như thế nào?

"consumable supplies" có phiên âm IPA /kənˈsuməbəl səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consumable supplies"?

We need to buy many consumable supplies for the factory. — Chúng tôi cần mua nhiều vật tư tiêu hao cho nhà máy.