The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật liệu tiêu hao tiếng Anh là gì?

vật liệu tiêu hao tiếng Anh là consumable material /kənˈsjuːməbl məˈtɪəriəl/. Vật liệu dùng để tiêu hao, không thể tái sử dụng sau khi sử dụng.

Hình minh hoạ "vật liệu tiêu hao" tiếng Anh là "consumable material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consumable material

Danh từ
/kənˈsjuːməbl məˈtɪəriəl/

Ví dụ câu với vật liệu tiêu hao / consumable material

  1. 1

    Chúng tôi cần mua nhiều vật liệu tiêu hao cho nhà máy.

    We need to buy a lot of consumable materials for the factory.

  2. 2

    Vật liệu tiêu hao như giấy và mực in thường xuyên được thay mới.

    Consumable materials like paper and ink are regularly replaced.

Ghi chú dùng từ vật liệu tiêu hao

Vật liệu tiêu hao là những vật dụng dùng một lần hoặc không thể tái sử dụng, như giấy, mực in. Các thuật ngữ liên quan: vật tư (materials), tiêu hao (consumption), tái sử dụng (reuse).

Video minh hoạ vật liệu tiêu hao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật liệu tiêu hao

Câu hỏi thường gặp về "vật liệu tiêu hao"

Vật liệu tiêu hao tiếng Anh là gì?

Vật liệu tiêu hao tiếng Anh là "consumable material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để tiêu hao, không thể tái sử dụng sau khi sử dụng.

"consumable material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consumable material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu tiêu hao". Vật liệu tiêu hao là những vật dụng dùng một lần hoặc không thể tái sử dụng, như giấy, mực in.

Phát âm "consumable material" như thế nào?

"consumable material" có phiên âm IPA /kənˈsjuːməbl məˈtɪəriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consumable material"?

We need to buy a lot of consumable materials for the factory. — Chúng tôi cần mua nhiều vật liệu tiêu hao cho nhà máy.