Tiếng Việt
Tim cọc tiếng Anh là gì?
tim cọc tiếng Anh là pile locating /ˈpaɪl loʊˈkeɪtɪŋ/. Quá trình xác định vị trí của cọc trong xây dựng để đảm bảo đúng vị trí và độ sâu cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pile locating
Ví dụ câu với tim cọc / pile locating
- 1
Kỹ sư sử dụng máy dò để xác định vị trí tim cọc trước khi thi công.
The engineer used a detector to locate the pile before construction.
- 2
Việc xác định tim cọc giúp tránh gây hư hỏng trong quá trình đào đất.
Locating the pile helps prevent damage during excavation.
Ghi chú dùng từ tim cọc
Tim cọc là phần cọc nằm dưới mặt đất, quan trọng trong xây dựng để đảm bảo kết cấu vững chắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cọc' (pile), 'xác định vị trí' (location determination), 'đào đất' (excavation).
Video minh hoạ tim cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tim cọc
Câu hỏi thường gặp về "tim cọc"
Tim cọc tiếng Anh là gì?
Tim cọc tiếng Anh là "pile locating" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định vị trí của cọc trong xây dựng để đảm bảo đúng vị trí và độ sâu cần thiết.
"pile locating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pile locating" nghĩa tiếng Việt là "tim cọc". Tim cọc là phần cọc nằm dưới mặt đất, quan trọng trong xây dựng để đảm bảo kết cấu vững chắc.
Phát âm "pile locating" như thế nào?
"pile locating" có phiên âm IPA /ˈpaɪl loʊˈkeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pile locating"?
The engineer used a detector to locate the pile before construction. — Kỹ sư sử dụng máy dò để xác định vị trí tim cọc trước khi thi công.