The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tim nhân tạo tiếng Anh là gì?

tim nhân tạo tiếng Anh là Artificial heart /ˌɑːtɪˈfɪʃl hɑrt/. tim nhân tạo là một thiết bị y học dùng để thay thế tim bị hư hỏng hoặc suy yếu.

Hình minh hoạ "tim nhân tạo" tiếng Anh là "Artificial heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Artificial heart

Danh từ
/ˌɑːtɪˈfɪʃl hɑrt/

Ví dụ câu với tim nhân tạo / Artificial heart

  1. 1

    Các bác sĩ đã cấy tim nhân tạo cho bệnh nhân suy tim nặng.

    The surgeon implanted an artificial heart into the patient with severe heart failure.

  2. 2

    Tim nhân tạo giúp bệnh nhân sống thêm thời gian để chờ ghép tạng.

    The artificial heart helps the patient live longer while waiting for a transplant.

Ghi chú dùng từ tim nhân tạo

Tim nhân tạo là thiết bị y học thay thế tim tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'máy tạo nhịp' (pacemaker), 'ghép tim' (heart transplant), và 'bệnh tim' (heart disease).

Video minh hoạ tim nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tim nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "tim nhân tạo"

Tim nhân tạo tiếng Anh là gì?

Tim nhân tạo tiếng Anh là "Artificial heart" (danh từ), nghĩa là: tim nhân tạo là một thiết bị y học dùng để thay thế tim bị hư hỏng hoặc suy yếu.

"Artificial heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Artificial heart" nghĩa tiếng Việt là "tim nhân tạo". Tim nhân tạo là thiết bị y học thay thế tim tự nhiên.

Phát âm "Artificial heart" như thế nào?

"Artificial heart" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃl hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Artificial heart"?

The surgeon implanted an artificial heart into the patient with severe heart failure. — Các bác sĩ đã cấy tim nhân tạo cho bệnh nhân suy tim nặng.