The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam tiếng Anh là gì?

bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam tiếng Anh là Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups /ˌvjɛtnəˈmiːz mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˈɛθnɪk ˈkʌlʧə/. Bảo tàng trưng bày và giới thiệu các nền văn hóa của các dân tộc thiểu số Việt Nam.

Hình minh hoạ "bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam" tiếng Anh là "Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups

Danh từ
/ˌvjɛtnəˈmiːz mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˈɛθnɪk ˈkʌlʧə/

Ví dụ câu với bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam / Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups

  1. 1

    Tôi đã tham quan Bảo tàng Văn hóa các Dân tộc Việt Nam để hiểu rõ hơn về các phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số.

    I visited the Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups to learn more about the customs of ethnic minorities.

  2. 2

    Bảo tàng này có nhiều hiện vật quý giá của các dân tộc khác nhau trong Việt Nam.

    This museum has many valuable artifacts from different ethnic groups in Vietnam.

Ghi chú dùng từ bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam

Bảo tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam là nơi trưng bày các di sản văn hóa của các dân tộc thiểu số. Các từ liên quan: 'ethnic groups' (các dân tộc), 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'exhibition' (triển lãm).

Video minh hoạ bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam

Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam"

Bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam tiếng Anh là gì?

Bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam tiếng Anh là "Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups" (danh từ), nghĩa là: Bảo tàng trưng bày và giới thiệu các nền văn hóa của các dân tộc thiểu số Việt Nam.

"Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng văn hóa các dân tộc việt nam". Bảo tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam là nơi trưng bày các di sản văn hóa của các dân tộc thiểu số.

Phát âm "Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups" như thế nào?

"Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˈɛθnɪk ˈkʌlʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups"?

I visited the Museum of Cultures of Vietnam's Ethnic Groups to learn more about the customs of ethnic minorities. — Tôi đã tham quan Bảo tàng Văn hóa các Dân tộc Việt Nam để hiểu rõ hơn về các phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số.