Tiếng Việt
Tin được không tiếng Anh là gì?
tin được không tiếng Anh là can you believe it? /kæn ju bɪˈliv ɪt/. Bạn có thể tin được điều đó không?

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
can you believe it?
Ví dụ câu với tin được không / can you believe it?
- 1
Bạn có thể tin được không? Thật là không thể tin nổi.
Can you believe it? It's unbelievable.
- 2
Bạn có thể tin được không? Tôi đã thắng cuộc thi đó.
Can you believe it? I won the contest.
Ghi chú dùng từ tin được không
Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin. Các từ liên quan: 'surprised' (ngạc nhiên), 'amazed' (kinh ngạc), 'astonished' (ngạc nhiên).
Video minh hoạ tin được không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin được không
Câu hỏi thường gặp về "tin được không"
Tin được không tiếng Anh là gì?
Tin được không tiếng Anh là "can you believe it?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn có thể tin được điều đó không?
"can you believe it?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"can you believe it?" nghĩa tiếng Việt là "tin được không". Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.
Phát âm "can you believe it?" như thế nào?
"can you believe it?" có phiên âm IPA /kæn ju bɪˈliv ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "can you believe it?"?
Can you believe it? It's unbelievable. — Bạn có thể tin được không? Thật là không thể tin nổi.