Tiếng Việt
Không thể tin vào mắt mình tiếng Anh là gì?
không thể tin vào mắt mình tiếng Anh là couldn’t believe my eyes /ˈkʊdənt bɪˈliːv maɪ aɪz/. Không thể tin vào những gì mình nhìn thấy, cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
couldn’t believe my eyes
Ví dụ câu với không thể tin vào mắt mình / couldn’t believe my eyes
- 1
Tôi không thể tin vào mắt mình khi thấy chiếc xe mới của anh ấy.
I couldn’t believe my eyes when I saw his new car.
- 2
Cô ấy không thể tin vào mắt mình khi nhìn thấy bức tranh tuyệt đẹp đó.
She couldn’t believe her eyes when she saw that beautiful painting.
Ghi chú dùng từ không thể tin vào mắt mình
Cụm từ diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc khi nhìn thấy điều gì đó bất ngờ. Các từ liên quan: 'amazed' (ngạc nhiên), 'shocked' (sốc), 'surprised' (ngạc nhiên).
Video minh hoạ không thể tin vào mắt mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể tin vào mắt mình
Câu hỏi thường gặp về "không thể tin vào mắt mình"
Không thể tin vào mắt mình tiếng Anh là gì?
Không thể tin vào mắt mình tiếng Anh là "couldn’t believe my eyes" (cụm từ), nghĩa là: Không thể tin vào những gì mình nhìn thấy, cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc.
"couldn’t believe my eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"couldn’t believe my eyes" nghĩa tiếng Việt là "không thể tin vào mắt mình". Cụm từ diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc khi nhìn thấy điều gì đó bất ngờ.
Phát âm "couldn’t believe my eyes" như thế nào?
"couldn’t believe my eyes" có phiên âm IPA /ˈkʊdənt bɪˈliːv maɪ aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "couldn’t believe my eyes"?
I couldn’t believe my eyes when I saw his new car. — Tôi không thể tin vào mắt mình khi thấy chiếc xe mới của anh ấy.