Tiếng Việt
Tín phiếu tiếng Anh là gì?
tín phiếu tiếng Anh là Treasury bill /ˈtrɛʒəri bɪl/. Chứng khoán ngắn hạn do chính phủ phát hành để vay vốn, thường có kỳ hạn dưới 1 năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasury bill
Ví dụ câu với tín phiếu / Treasury bill
- 1
Tôi đã mua một tín phiếu của chính phủ để đầu tư ngắn hạn.
I purchased a Treasury bill as a short-term investment.
- 2
Tín phiếu giúp chính phủ huy động vốn nhanh chóng trong thời kỳ khó khăn.
Treasury bills help the government raise funds quickly during tough times.
Ghi chú dùng từ tín phiếu
Tín phiếu là loại chứng khoán ngắn hạn do chính phủ phát hành để vay vốn. Các thuật ngữ liên quan: 'bond' (trái phiếu), 'note' (ghi chú), 'debt instrument' (công cụ nợ).
Video minh hoạ tín phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín phiếu
Câu hỏi thường gặp về "tín phiếu"
Tín phiếu tiếng Anh là gì?
Tín phiếu tiếng Anh là "Treasury bill" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán ngắn hạn do chính phủ phát hành để vay vốn, thường có kỳ hạn dưới 1 năm.
"Treasury bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasury bill" nghĩa tiếng Việt là "tín phiếu". Tín phiếu là loại chứng khoán ngắn hạn do chính phủ phát hành để vay vốn.
Phát âm "Treasury bill" như thế nào?
"Treasury bill" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒəri bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasury bill"?
I purchased a Treasury bill as a short-term investment. — Tôi đã mua một tín phiếu của chính phủ để đầu tư ngắn hạn.