The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình cảm thầm kín tiếng Anh là gì?

tình cảm thầm kín tiếng Anh là secret love /ˈsikrət lʌv/. Tình yêu hoặc cảm xúc lặng lẽ, không công khai hoặc không được chia sẻ rộng rãi.

Hình minh hoạ "tình cảm thầm kín" tiếng Anh là "secret love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secret love

Cụm từ
/ˈsikrət lʌv/

Ví dụ câu với tình cảm thầm kín / secret love

  1. 1

    Anh ấy giữ tình cảm thầm kín dành cho cô ấy trong nhiều năm.

    He kept his secret love for her for many years.

  2. 2

    Cô ấy biết về tình cảm thầm kín của anh ấy nhưng không nói ra.

    She knew about his secret love but didn't say anything.

Ghi chú dùng từ tình cảm thầm kín

Tình cảm thầm kín là cảm xúc yêu thương không công khai, thường liên quan đến tình yêu đơn phương hoặc bí mật. Các từ liên quan gồm có 'crush' (thầm thương trộm nhớ), 'unrequited love' (tình yêu đơn phương), 'hidden affection' (tình cảm ẩn chứa).

Video minh hoạ tình cảm thầm kín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình cảm thầm kín

Câu hỏi thường gặp về "tình cảm thầm kín"

Tình cảm thầm kín tiếng Anh là gì?

Tình cảm thầm kín tiếng Anh là "secret love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu hoặc cảm xúc lặng lẽ, không công khai hoặc không được chia sẻ rộng rãi.

"secret love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secret love" nghĩa tiếng Việt là "tình cảm thầm kín". Tình cảm thầm kín là cảm xúc yêu thương không công khai, thường liên quan đến tình yêu đơn phương hoặc bí mật.

Phát âm "secret love" như thế nào?

"secret love" có phiên âm IPA /ˈsikrət lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secret love"?

He kept his secret love for her for many years. — Anh ấy giữ tình cảm thầm kín dành cho cô ấy trong nhiều năm.