The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?

tình cảnh khó khăn tiếng Anh là difficult situation /ˈdɪfəkəlt ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình huống khó khăn, thử thách mà người gặp phải.

Hình minh hoạ "tình cảnh khó khăn" tiếng Anh là "difficult situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

difficult situation

Cụm từ
/ˈdɪfəkəlt ˌsɪʧuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tình cảnh khó khăn / difficult situation

  1. 1

    Anh ấy đang đối mặt với tình cảnh khó khăn trong công việc.

    He is facing a difficult situation at work.

  2. 2

    Chúng ta cần tìm cách vượt qua tình cảnh khó khăn này.

    We need to find a way to overcome this difficult situation.

Ghi chú dùng từ tình cảnh khó khăn

Tình cảnh khó khăn là trạng thái gặp nhiều thử thách. Các từ liên quan gồm 'crisis' (khủng hoảng), 'adversity' (nghịch cảnh), 'challenge' (thử thách).

Video minh hoạ tình cảnh khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình cảnh khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "tình cảnh khó khăn"

Tình cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?

Tình cảnh khó khăn tiếng Anh là "difficult situation" (cụm từ), nghĩa là: Tình huống khó khăn, thử thách mà người gặp phải.

"difficult situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"difficult situation" nghĩa tiếng Việt là "tình cảnh khó khăn". Tình cảnh khó khăn là trạng thái gặp nhiều thử thách.

Phát âm "difficult situation" như thế nào?

"difficult situation" có phiên âm IPA /ˈdɪfəkəlt ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "difficult situation"?

He is facing a difficult situation at work. — Anh ấy đang đối mặt với tình cảnh khó khăn trong công việc.