Tiếng Việt
Tinh chỉnh tiếng Anh là gì?
tinh chỉnh tiếng Anh là fine-tune /faɪn-tun/. Điều chỉnh một cách cẩn thận để đạt được hiệu quả tối ưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fine-tune
Ví dụ câu với tinh chỉnh / fine-tune
- 1
Chúng tôi cần tinh chỉnh hệ thống trước khi triển khai chính thức.
We need to fine-tune the system before the official launch.
- 2
Cô ấy đã tinh chỉnh bài hát để phù hợp với phong cách của mình.
She fine-tuned the song to match her style.
Ghi chú dùng từ tinh chỉnh
Tinh chỉnh là quá trình điều chỉnh nhỏ để cải thiện hoặc tối ưu hóa. Các từ liên quan gồm 'adjust' (điều chỉnh), 'optimize' (tối ưu hóa), và 'refine' (làm tinh tế).
Video minh hoạ tinh chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "tinh chỉnh"
Tinh chỉnh tiếng Anh là gì?
Tinh chỉnh tiếng Anh là "fine-tune" (động từ), nghĩa là: Điều chỉnh một cách cẩn thận để đạt được hiệu quả tối ưu.
"fine-tune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fine-tune" nghĩa tiếng Việt là "tinh chỉnh". Tinh chỉnh là quá trình điều chỉnh nhỏ để cải thiện hoặc tối ưu hóa.
Phát âm "fine-tune" như thế nào?
"fine-tune" có phiên âm IPA /faɪn-tun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fine-tune"?
We need to fine-tune the system before the official launch. — Chúng tôi cần tinh chỉnh hệ thống trước khi triển khai chính thức.