The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu tràm tiếng Anh là gì?

dầu tràm tiếng Anh là cajeput oil /ˈkæʤəpʌt ɔɪl/. Dầu tràm là loại dầu chiết xuất từ lá và cành của cây tràm, thường dùng trong y học cổ truyền và làm thuốc.

Hình minh hoạ "dầu tràm" tiếng Anh là "cajeput oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cajeput oil

Danh từ
/ˈkæʤəpʌt ɔɪl/

Ví dụ câu với dầu tràm / cajeput oil

  1. 1

    Dầu tràm giúp giảm đau và làm dịu da khi bị côn trùng cắn.

    Cajeput oil is used to relieve pain and soothe the skin when bitten by insects.

  2. 2

    Bạn có thể dùng dầu tràm để xoa dịu các vết côn trùng cắn.

    You can use cajeput oil to soothe insect bites.

Ghi chú dùng từ dầu tràm

Dầu tràm là loại dầu tự nhiên có tính kháng khuẩn cao. Các từ liên quan: 'essential oil' (tinh dầu), 'herbal remedy' (thuốc thảo dược), 'aromatherapy' (liệu pháp xông hương).

Video minh hoạ dầu tràm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dầu tràm

Câu hỏi thường gặp về "dầu tràm"

Dầu tràm tiếng Anh là gì?

Dầu tràm tiếng Anh là "cajeput oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu tràm là loại dầu chiết xuất từ lá và cành của cây tràm, thường dùng trong y học cổ truyền và làm thuốc.

"cajeput oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cajeput oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu tràm". Dầu tràm là loại dầu tự nhiên có tính kháng khuẩn cao.

Phát âm "cajeput oil" như thế nào?

"cajeput oil" có phiên âm IPA /ˈkæʤəpʌt ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cajeput oil"?

Cajeput oil is used to relieve pain and soothe the skin when bitten by insects. — Dầu tràm giúp giảm đau và làm dịu da khi bị côn trùng cắn.