Tiếng Việt
Tinh diệu tiếng Anh là gì?
tinh diệu tiếng Anh là Excellence /ˈek.səl.əns/. Sự xuất sắc, ưu việt trong phẩm chất hoặc thành tựu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excellence
Ví dụ câu với tinh diệu / Excellence
- 1
Cô ấy thể hiện sự tinh diệu trong công việc của mình.
She demonstrated excellence in her work.
- 2
Chương trình này nổi bật với sự tinh diệu về nội dung và cách trình bày.
This program stands out for its excellence in content and presentation.
Ghi chú dùng từ tinh diệu
Tinh diệu đề cập đến sự xuất sắc hoặc ưu việt. Các từ liên quan: 'đỉnh cao' (peak), 'xuất sắc' (outstanding), 'ưu việt' (superior).
Video minh hoạ tinh diệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh diệu
Câu hỏi thường gặp về "tinh diệu"
Tinh diệu tiếng Anh là gì?
Tinh diệu tiếng Anh là "Excellence" (danh từ), nghĩa là: Sự xuất sắc, ưu việt trong phẩm chất hoặc thành tựu.
"Excellence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excellence" nghĩa tiếng Việt là "tinh diệu". Tinh diệu đề cập đến sự xuất sắc hoặc ưu việt.
Phát âm "Excellence" như thế nào?
"Excellence" có phiên âm IPA /ˈek.səl.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excellence"?
She demonstrated excellence in her work. — Cô ấy thể hiện sự tinh diệu trong công việc của mình.