Tiếng Việt
Tình hình chính trị tiếng Anh là gì?
tình hình chính trị tiếng Anh là political situation /pəˈlɪtɪkəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình hình chính trị đề cập đến trạng thái và diễn biến của các vấn đề chính trị trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political situation
Ví dụ câu với tình hình chính trị / political situation
- 1
The political situation in the country has stabilized after the elections.
Tình hình chính trị trong nước đã ổn định sau cuộc bầu cử.
- 2
International observers are concerned about the political situation in the region.
Các nhà quan sát quốc tế lo ngại về tình hình chính trị trong khu vực.
Ghi chú dùng từ tình hình chính trị
Tình hình chính trị liên quan đến các vấn đề như chính phủ, quyền lực và chính sách. Các từ liên quan: government (chính phủ), policy (chính sách), democracy (dân chủ).
Video minh hoạ tình hình chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình chính trị
Câu hỏi thường gặp về "tình hình chính trị"
Tình hình chính trị tiếng Anh là gì?
Tình hình chính trị tiếng Anh là "political situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình chính trị đề cập đến trạng thái và diễn biến của các vấn đề chính trị trong một quốc gia hoặc khu vực.
"political situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình chính trị". Tình hình chính trị liên quan đến các vấn đề như chính phủ, quyền lực và chính sách.
Phát âm "political situation" như thế nào?
"political situation" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political situation"?
Tình hình chính trị trong nước đã ổn định sau cuộc bầu cử. — The political situation in the country has stabilized after the elections.