Tiếng Việt
Tình hình kinh tế tiếng Anh là gì?
tình hình kinh tế tiếng Anh là economic situation /ˌɛkəˈnɑmɪk ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình hình kinh tế đề cập đến trạng thái chung của nền kinh tế, bao gồm các yếu tố như tăng trưởng, thất nghiệp, lạm phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic situation
Ví dụ câu với tình hình kinh tế / economic situation
- 1
Chính phủ đang cố gắng cải thiện tình hình kinh tế của đất nước.
The government is trying to improve the economic situation of the country.
- 2
Tình hình kinh tế toàn cầu ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp trong nước.
The global economic situation greatly affects domestic businesses.
Ghi chú dùng từ tình hình kinh tế
Tình hình kinh tế mô tả trạng thái chung của nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'recession' (suy thoái), 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ tình hình kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "tình hình kinh tế"
Tình hình kinh tế tiếng Anh là gì?
Tình hình kinh tế tiếng Anh là "economic situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình kinh tế đề cập đến trạng thái chung của nền kinh tế, bao gồm các yếu tố như tăng trưởng, thất nghiệp, lạm phát.
"economic situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình kinh tế". Tình hình kinh tế mô tả trạng thái chung của nền kinh tế.
Phát âm "economic situation" như thế nào?
"economic situation" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic situation"?
The government is trying to improve the economic situation of the country. — Chính phủ đang cố gắng cải thiện tình hình kinh tế của đất nước.