Tiếng Việt
Tình hình thực tế tiếng Anh là gì?
tình hình thực tế tiếng Anh là actual situation /ˈækʧuəl ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình hình thực tế đề cập đến trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual situation
Ví dụ câu với tình hình thực tế / actual situation
- 1
Chúng tôi cần hiểu rõ tình hình thực tế của dự án trước khi đưa ra quyết định.
We need to understand the actual situation of the project before making a decision.
- 2
Các nhà lãnh đạo đã thảo luận về tình hình thực tế của nền kinh tế.
The leaders discussed the actual situation of the economy.
Ghi chú dùng từ tình hình thực tế
Tình hình thực tế là cách diễn đạt để mô tả trạng thái hiện tại của một vấn đề. Các từ liên quan: 'real situation' (tình hình thực tế), 'current status' (tình trạng hiện tại), 'facts' (sự kiện, sự thật).
Video minh hoạ tình hình thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình thực tế
Câu hỏi thường gặp về "tình hình thực tế"
Tình hình thực tế tiếng Anh là gì?
Tình hình thực tế tiếng Anh là "actual situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình thực tế đề cập đến trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một vấn đề hoặc tình huống.
"actual situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình thực tế". Tình hình thực tế là cách diễn đạt để mô tả trạng thái hiện tại của một vấn đề.
Phát âm "actual situation" như thế nào?
"actual situation" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual situation"?
We need to understand the actual situation of the project before making a decision. — Chúng tôi cần hiểu rõ tình hình thực tế của dự án trước khi đưa ra quyết định.