Tiếng Việt
Tinh nghịch tiếng Anh là gì?
tinh nghịch tiếng Anh là naughty /ˈnɔti/. Danh từ chỉ người hoặc vật hay làm những điều nghịch ngợm, không nghe lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naughty
Ví dụ câu với tinh nghịch / naughty
- 1
Cậu bé tinh nghịch thường hay trốn học.
The naughty boy often skips school.
- 2
Chú mèo tinh nghịch đã làm rối tung căn phòng.
The naughty cat caused chaos in the room.
Ghi chú dùng từ tinh nghịch
Từ 'tinh nghịch' mô tả tính cách hoặc hành động của người hoặc vật hay gây rối, nghịch ngợm. Các từ liên quan gồm 'mischievous' (hư hỏng), 'playful' (hài hước), 'mischief' (sự nghịch ngợm).
Video minh hoạ tinh nghịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh nghịch
Câu hỏi thường gặp về "tinh nghịch"
Tinh nghịch tiếng Anh là gì?
Tinh nghịch tiếng Anh là "naughty" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật hay làm những điều nghịch ngợm, không nghe lời.
"naughty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naughty" nghĩa tiếng Việt là "tinh nghịch". Từ 'tinh nghịch' mô tả tính cách hoặc hành động của người hoặc vật hay gây rối, nghịch ngợm.
Phát âm "naughty" như thế nào?
"naughty" có phiên âm IPA /ˈnɔti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naughty"?
The naughty boy often skips school. — Cậu bé tinh nghịch thường hay trốn học.