The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình thật tiếng Anh là gì?

tình thật tiếng Anh là real-life love /riəl-laɪf lʌv/. Tình yêu chân thật trong cuộc sống hàng ngày, không giả tạo.

Hình minh hoạ "tình thật" tiếng Anh là "real-life love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

real-life love

Cụm từ
/riəl-laɪf lʌv/

Ví dụ câu với tình thật / real-life love

  1. 1

    Anh ấy đã tìm thấy tình thật trong mối quan hệ của mình.

    He found real-life love in his relationship.

  2. 2

    Tình thật thường xuất phát từ sự chân thành và tin tưởng.

    Real-life love often stems from sincerity and trust.

Ghi chú dùng từ tình thật

Tình thật đề cập đến tình yêu chân thành, không giả tạo. Các từ liên quan gồm có 'sincerity' (chân thành), 'trust' (tin tưởng), 'commitment' (cam kết).

Video minh hoạ tình thật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình thật

Câu hỏi thường gặp về "tình thật"

Tình thật tiếng Anh là gì?

Tình thật tiếng Anh là "real-life love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu chân thật trong cuộc sống hàng ngày, không giả tạo.

"real-life love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"real-life love" nghĩa tiếng Việt là "tình thật". Tình thật đề cập đến tình yêu chân thành, không giả tạo.

Phát âm "real-life love" như thế nào?

"real-life love" có phiên âm IPA /riəl-laɪf lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "real-life love"?

He found real-life love in his relationship. — Anh ấy đã tìm thấy tình thật trong mối quan hệ của mình.