Tiếng Việt
Tinh tinh tiếng Anh là gì?
tinh tinh tiếng Anh là chimpanzee /ˌʧɪmpænˈziː/. Tinh tinh là loài linh trưởng lớn, gần giống người, sống chủ yếu ở châu Phi, nổi tiếng với khả năng sử dụng công cụ và trí thông minh cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chimpanzee
Ví dụ câu với tinh tinh / chimpanzee
- 1
Tinh tinh có thể học cách sử dụng công cụ để lấy thức ăn.
Chimpanzees can learn to use tools to obtain food.
- 2
Các nhà nghiên cứu quan sát tinh tinh trong môi trường tự nhiên của chúng.
Researchers observe chimpanzees in their natural habitat.
Ghi chú dùng từ tinh tinh
Tinh tinh là loài linh trưởng thông minh, gần giống người về mặt sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'primate' (động vật linh trưởng), 'gorilla' (đười ươi), 'orangutan' (đười ươi Sumatra).
Video minh hoạ tinh tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tinh tinh
Câu hỏi thường gặp về "tinh tinh"
Tinh tinh tiếng Anh là gì?
Tinh tinh tiếng Anh là "chimpanzee" (danh từ), nghĩa là: Tinh tinh là loài linh trưởng lớn, gần giống người, sống chủ yếu ở châu Phi, nổi tiếng với khả năng sử dụng công cụ và trí thông minh cao.
"chimpanzee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chimpanzee" nghĩa tiếng Việt là "tinh tinh". Tinh tinh là loài linh trưởng thông minh, gần giống người về mặt sinh học.
Phát âm "chimpanzee" như thế nào?
"chimpanzee" có phiên âm IPA /ˌʧɪmpænˈziː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chimpanzee"?
Chimpanzees can learn to use tools to obtain food. — Tinh tinh có thể học cách sử dụng công cụ để lấy thức ăn.