Tiếng Việt
Tình trạng bị kích động tiếng Anh là gì?
tình trạng bị kích động tiếng Anh là agitation /ˌæʤɪˈteɪʃən/. Tình trạng bị kích động hoặc lo lắng mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agitation
Ví dụ câu với tình trạng bị kích động / agitation
- 1
Anh ấy cảm thấy sự kích động trước buổi phỏng vấn quan trọng.
He felt agitation before the important interview.
- 2
Cô ấy không thể kiểm soát sự kích động của mình trong cuộc họp.
She couldn't control her agitation during the meeting.
Ghi chú dùng từ tình trạng bị kích động
Agitation là trạng thái lo lắng hoặc kích động mạnh. Các từ liên quan: anxiety (lo lắng), nervousness (lo lắng), unrest (bất ổn).
Video minh hoạ tình trạng bị kích động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng bị kích động
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng bị kích động"
Tình trạng bị kích động tiếng Anh là gì?
Tình trạng bị kích động tiếng Anh là "agitation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị kích động hoặc lo lắng mạnh mẽ.
"agitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agitation" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng bị kích động". Agitation là trạng thái lo lắng hoặc kích động mạnh.
Phát âm "agitation" như thế nào?
"agitation" có phiên âm IPA /ˌæʤɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agitation"?
He felt agitation before the important interview. — Anh ấy cảm thấy sự kích động trước buổi phỏng vấn quan trọng.