The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng nô lệ tiếng Anh là gì?

tình trạng nô lệ tiếng Anh là Slavery /ˈsleɪ.vər.i/. Hình thức nô lệ, nơi một người bị bắt buộc làm việc không tự do và bị kiểm soát chặt chẽ.

Hình minh hoạ "tình trạng nô lệ" tiếng Anh là "Slavery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slavery

Danh từ
/ˈsleɪ.vər.i/

Ví dụ câu với tình trạng nô lệ / Slavery

  1. 1

    Nô lệ đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau qua hàng thế kỷ.

    Slavery has existed in many cultures throughout history.

  2. 2

    Cuộc chiến chống lại nạn nô lệ vẫn còn tiếp diễn ngày nay.

    The fight against slavery continues today.

Ghi chú dùng từ tình trạng nô lệ

Tình trạng nô lệ là hình thức bị bắt buộc làm việc không tự do, thường liên quan đến bóc lột và kiểm soát chặt chẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bondage' (sự nô lệ), 'forced labor' (lao động cưỡng bức), và 'human trafficking' (buôn người).

Video minh hoạ tình trạng nô lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng nô lệ

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng nô lệ"

Tình trạng nô lệ tiếng Anh là gì?

Tình trạng nô lệ tiếng Anh là "Slavery" (danh từ), nghĩa là: Hình thức nô lệ, nơi một người bị bắt buộc làm việc không tự do và bị kiểm soát chặt chẽ.

"Slavery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slavery" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng nô lệ". Tình trạng nô lệ là hình thức bị bắt buộc làm việc không tự do, thường liên quan đến bóc lột và kiểm soát chặt chẽ.

Phát âm "Slavery" như thế nào?

"Slavery" có phiên âm IPA /ˈsleɪ.vər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slavery"?

Slavery has existed in many cultures throughout history. — Nô lệ đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau qua hàng thế kỷ.