Tiếng Việt
Tinh tường tiếng Anh là gì?
tinh tường tiếng Anh là Keen insight /kiːn ˈɪn.saɪt/. Khả năng hiểu rõ và phân tích sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keen insight
Ví dụ câu với tinh tường / Keen insight
- 1
Anh ấy có sự tinh tường trong việc nhận biết các chi tiết nhỏ.
He has keen insight into identifying small details.
- 2
Khả năng tinh tường giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh chóng.
Keen insight helps her solve complex problems quickly.
Ghi chú dùng từ tinh tường
Tinh tường là khả năng nhận thức sâu sắc và chính xác về một vấn đề. Các từ liên quan: 'perceptive' (nhận thức tốt), 'astute' (xảo quyệt), 'discerning' (sáng suốt).
Video minh hoạ tinh tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh tường
Câu hỏi thường gặp về "tinh tường"
Tinh tường tiếng Anh là gì?
Tinh tường tiếng Anh là "Keen insight" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu rõ và phân tích sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống.
"Keen insight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keen insight" nghĩa tiếng Việt là "tinh tường". Tinh tường là khả năng nhận thức sâu sắc và chính xác về một vấn đề.
Phát âm "Keen insight" như thế nào?
"Keen insight" có phiên âm IPA /kiːn ˈɪn.saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keen insight"?
He has keen insight into identifying small details. — Anh ấy có sự tinh tường trong việc nhận biết các chi tiết nhỏ.