Tiếng Việt
Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
ủy ban kiểm tra tỉnh ủy tiếng Anh là Provincial Party Inspection Committee /prəˈvɪnʃəl ˈpɑːrti ɪnˈspɛkʃən kəˈmɪti/. Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát các hoạt động của đảng bộ tỉnh trong Đảng Cộng sản Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provincial Party Inspection Committee
Ví dụ câu với ủy ban kiểm tra tỉnh ủy / Provincial Party Inspection Committee
- 1
Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy đã phát hiện nhiều sai phạm trong đảng bộ tỉnh.
The Provincial Party Inspection Committee uncovered many violations within the provincial party organization.
- 2
Chức năng của ủy ban kiểm tra tỉnh ủy là đảm bảo tính chính xác và trung thực trong hoạt động của đảng.
The role of the Provincial Party Inspection Committee is to ensure accuracy and honesty in party activities.
Ghi chú dùng từ ủy ban kiểm tra tỉnh ủy
Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy là cơ quan kiểm tra của đảng bộ tỉnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'kiểm tra' (inspection), 'giám sát' (supervision), và 'đảng' (party).
Video minh hoạ ủy ban kiểm tra tỉnh ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban kiểm tra tỉnh ủy
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban kiểm tra tỉnh ủy"
Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy tiếng Anh là "Provincial Party Inspection Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát các hoạt động của đảng bộ tỉnh trong Đảng Cộng sản Việt Nam.
"Provincial Party Inspection Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provincial Party Inspection Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban kiểm tra tỉnh ủy". Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy là cơ quan kiểm tra của đảng bộ tỉnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'kiểm tra' (inspection), 'giám sát' (supervision), và 'đảng' (party).
Phát âm "Provincial Party Inspection Committee" như thế nào?
"Provincial Party Inspection Committee" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈpɑːrti ɪnˈspɛkʃən kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provincial Party Inspection Committee"?
The Provincial Party Inspection Committee uncovered many violations within the provincial party organization. — Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy đã phát hiện nhiều sai phạm trong đảng bộ tỉnh.