The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức cuộc thi tiếng Anh là gì?

tổ chức cuộc thi tiếng Anh là organize a competition /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Tổ chức một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu để thu hút sự tham gia của nhiều người.

Hình minh hoạ "tổ chức cuộc thi" tiếng Anh là "organize a competition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organize a competition

Cụm từ
/ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˌkɑmpəˈtɪʃən/

Ví dụ câu với tổ chức cuộc thi / organize a competition

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc thi viết luận vào cuối tuần này.

    We will organize a writing competition this weekend.

  2. 2

    Họ đã tổ chức một cuộc thi nấu ăn để tìm ra đầu bếp giỏi nhất.

    They organized a cooking competition to find the best chef.

Ghi chú dùng từ tổ chức cuộc thi

Tổ chức cuộc thi là hành động chuẩn bị và điều hành một sự kiện thi đấu hoặc thi tuyển. Các từ liên quan: 'competition' (cuộc thi), 'contest' (cuộc thi), 'event' (sự kiện).

Video minh hoạ tổ chức cuộc thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức cuộc thi

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức cuộc thi"

Tổ chức cuộc thi tiếng Anh là gì?

Tổ chức cuộc thi tiếng Anh là "organize a competition" (cụm từ), nghĩa là: Tổ chức một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu để thu hút sự tham gia của nhiều người.

"organize a competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organize a competition" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức cuộc thi". Tổ chức cuộc thi là hành động chuẩn bị và điều hành một sự kiện thi đấu hoặc thi tuyển.

Phát âm "organize a competition" như thế nào?

"organize a competition" có phiên âm IPA /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organize a competition"?

We will organize a writing competition this weekend. — Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc thi viết luận vào cuối tuần này.