The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế tiếng Anh là gì?

tổ chức tiêu chuẩn quốc tế tiếng Anh là International Standard Organization (ISO) /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈstændərd ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Tổ chức quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý chất lượng cho các sản phẩm và dịch vụ trên toàn thế giới.

Hình minh hoạ "tổ chức tiêu chuẩn quốc tế" tiếng Anh là "International Standard Organization (ISO)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International Standard Organization (ISO)

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl ˈstændərd ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với tổ chức tiêu chuẩn quốc tế / International Standard Organization (ISO)

  1. 1

    ISO đã thiết lập các tiêu chuẩn an toàn cho xe hơi.

    ISO has established safety standards for automobiles.

  2. 2

    Chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn ISO để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    We adhere to ISO standards to ensure product quality.

Ghi chú dùng từ tổ chức tiêu chuẩn quốc tế

ISO là viết tắt của International Standard Organization, tổ chức tiêu chuẩn quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'standards' (tiêu chuẩn), 'quality' (chất lượng), 'regulations' (quy định).

Video minh hoạ tổ chức tiêu chuẩn quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức tiêu chuẩn quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức tiêu chuẩn quốc tế"

Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế tiếng Anh là gì?

Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế tiếng Anh là "International Standard Organization (ISO)" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý chất lượng cho các sản phẩm và dịch vụ trên toàn thế giới.

"International Standard Organization (ISO)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International Standard Organization (ISO)" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức tiêu chuẩn quốc tế". ISO là viết tắt của International Standard Organization, tổ chức tiêu chuẩn quốc tế.

Phát âm "International Standard Organization (ISO)" như thế nào?

"International Standard Organization (ISO)" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈstændərd ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International Standard Organization (ISO)"?

ISO has established safety standards for automobiles. — ISO đã thiết lập các tiêu chuẩn an toàn cho xe hơi.