Tiếng Việt
Tổ hợp may tiếng Anh là gì?
Tổ hợp may tiếng Anh là Sewing assembly /ˈsəʊɪŋ əˈsɛmbli/. Cụm từ chỉ quá trình lắp ráp các bộ phận may mặc thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sewing assembly
Ví dụ câu với Tổ hợp may / Sewing assembly
- 1
The sewing assembly line produces hundreds of shirts daily.
Dây chuyền lắp ráp may mặc sản xuất hàng trăm áo sơ mi mỗi ngày.
- 2
Efficient sewing assembly is crucial for fast fashion brands.
Lắp ráp may mặc hiệu quả rất quan trọng đối với các thương hiệu thời trang nhanh.
Ghi chú dùng từ Tổ hợp may
Tổ hợp may đề cập đến quá trình lắp ráp các bộ phận may mặc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp), 'manufacturing' (sản xuất), 'garment' (quần áo).
Video minh hoạ Tổ hợp may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổ hợp may
Câu hỏi thường gặp về "Tổ hợp may"
Tổ hợp may tiếng Anh là gì?
Tổ hợp may tiếng Anh là "Sewing assembly" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ quá trình lắp ráp các bộ phận may mặc thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
"Sewing assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sewing assembly" nghĩa tiếng Việt là "Tổ hợp may". Tổ hợp may đề cập đến quá trình lắp ráp các bộ phận may mặc.
Phát âm "Sewing assembly" như thế nào?
"Sewing assembly" có phiên âm IPA /ˈsəʊɪŋ əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sewing assembly"?
Dây chuyền lắp ráp may mặc sản xuất hàng trăm áo sơ mi mỗi ngày. — The sewing assembly line produces hundreds of shirts daily.