Tiếng Việt
Nghị trường tiếng Anh là gì?
nghị trường tiếng Anh là assembly hall /əˈsɛm.bli ˌhɔːl/. Phòng họp lớn nơi tổ chức các cuộc họp hoặc hội nghị của cộng đồng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assembly hall
Ví dụ câu với nghị trường / assembly hall
- 1
Các đại biểu đã tụ họp tại hội trường để thảo luận về dự án mới.
The delegates gathered in the assembly hall to discuss the new project.
- 2
Hội trường đã đầy ắp người tham dự buổi họp mặt của cộng đồng.
The assembly hall was packed with people attending the community meeting.
Ghi chú dùng từ nghị trường
Nghị trường là nơi diễn ra các cuộc họp chính thức của chính phủ hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'meeting room' (phòng họp), 'conference hall' (phòng hội nghị), 'parliament' (quốc hội).
Video minh hoạ nghị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghị trường
Câu hỏi thường gặp về "nghị trường"
Nghị trường tiếng Anh là gì?
Nghị trường tiếng Anh là "assembly hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng họp lớn nơi tổ chức các cuộc họp hoặc hội nghị của cộng đồng hoặc tổ chức.
"assembly hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assembly hall" nghĩa tiếng Việt là "nghị trường". Nghị trường là nơi diễn ra các cuộc họp chính thức của chính phủ hoặc tổ chức.
Phát âm "assembly hall" như thế nào?
"assembly hall" có phiên âm IPA /əˈsɛm.bli ˌhɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assembly hall"?
The delegates gathered in the assembly hall to discuss the new project. — Các đại biểu đã tụ họp tại hội trường để thảo luận về dự án mới.