The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ hợp tải trọng tiếng Anh là gì?

Tổ hợp tải trọng tiếng Anh là Load-bearing assembly /loʊd ˈbɛərɪŋ əˈsɛmbli/. Cấu kiện hoặc bộ phận chịu tải trọng trong một kết cấu hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "Tổ hợp tải trọng" tiếng Anh là "Load-bearing assembly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Load-bearing assembly

Danh từ
/loʊd ˈbɛərɪŋ əˈsɛmbli/

Ví dụ câu với Tổ hợp tải trọng / Load-bearing assembly

  1. 1

    The load-bearing assembly supports the entire structure.

    Tổ hợp tải trọng chịu trách nhiệm nâng đỡ toàn bộ kết cấu.

  2. 2

    Engineers must carefully design the load-bearing assembly to ensure safety.

    Các kỹ sư cần thiết kế cẩn thận tổ hợp tải trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ Tổ hợp tải trọng

Tổ hợp tải trọng là bộ phận chịu lực chính trong xây dựng và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'structural component' (thành phần kết cấu), 'support' (hỗ trợ), 'stress' (áp lực).

Video minh hoạ Tổ hợp tải trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổ hợp tải trọng

Câu hỏi thường gặp về "Tổ hợp tải trọng"

Tổ hợp tải trọng tiếng Anh là gì?

Tổ hợp tải trọng tiếng Anh là "Load-bearing assembly" (danh từ), nghĩa là: Cấu kiện hoặc bộ phận chịu tải trọng trong một kết cấu hoặc hệ thống.

"Load-bearing assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Load-bearing assembly" nghĩa tiếng Việt là "Tổ hợp tải trọng". Tổ hợp tải trọng là bộ phận chịu lực chính trong xây dựng và kỹ thuật.

Phát âm "Load-bearing assembly" như thế nào?

"Load-bearing assembly" có phiên âm IPA /loʊd ˈbɛərɪŋ əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Load-bearing assembly"?

Tổ hợp tải trọng chịu trách nhiệm nâng đỡ toàn bộ kết cấu. — The load-bearing assembly supports the entire structure.