Tiếng Việt
Tải trọng tiếng Anh là gì?
tải trọng tiếng Anh là weight /weɪt/. Trọng lượng hoặc sức chịu đựng của một vật hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weight
Ví dụ câu với tải trọng / weight
- 1
Xe tải này có tải trọng tối đa là 10 tấn.
This truck has a maximum weight capacity of 10 tons.
- 2
Cây cầu này được thiết kế để chịu tải trọng lớn.
This bridge is designed to withstand heavy weight.
Ghi chú dùng từ tải trọng
Tải trọng đề cập đến trọng lượng hoặc sức chịu đựng của một vật thể hoặc cấu trúc. Các từ liên quan bao gồm 'load' (tải), 'capacity' (khả năng chứa đựng), và 'burden' (gánh nặng).
Video minh hoạ tải trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tải trọng
Câu hỏi thường gặp về "tải trọng"
Tải trọng tiếng Anh là gì?
Tải trọng tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng hoặc sức chịu đựng của một vật hoặc cấu trúc.
"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weight" nghĩa tiếng Việt là "tải trọng". Tải trọng đề cập đến trọng lượng hoặc sức chịu đựng của một vật thể hoặc cấu trúc.
Phát âm "weight" như thế nào?
"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weight"?
This truck has a maximum weight capacity of 10 tons. — Xe tải này có tải trọng tối đa là 10 tấn.