Tiếng Việt
Tờ khai tự quyết toán thuế tiếng Anh là gì?
tờ khai tự quyết toán thuế tiếng Anh là Self-assessment tax form /sɛlf əˈsɛsmənt tæks fɔrm/. Mẫu đơn để tự tính và nộp thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-assessment tax form
Ví dụ câu với tờ khai tự quyết toán thuế / Self-assessment tax form
- 1
Bạn cần điền tờ khai tự quyết toán thuế trước ngày 30 tháng 4 hàng năm.
You need to submit the self-assessment tax form by April 30 each year.
- 2
Họ đã hoàn tất tờ khai tự quyết toán thuế cho năm tài chính vừa qua.
They have completed the self-assessment tax form for the past fiscal year.
Ghi chú dùng từ tờ khai tự quyết toán thuế
Tờ khai tự quyết toán thuế là mẫu đơn để người nộp thuế tự tính và khai báo số thuế phải nộp theo quy định. Các thuật ngữ liên quan: 'tax return' (bản khai thuế), 'tax payment' (nộp thuế), 'tax deadline' (hạn nộp thuế).
Video minh hoạ tờ khai tự quyết toán thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai tự quyết toán thuế
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai tự quyết toán thuế"
Tờ khai tự quyết toán thuế tiếng Anh là gì?
Tờ khai tự quyết toán thuế tiếng Anh là "Self-assessment tax form" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đơn để tự tính và nộp thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
"Self-assessment tax form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-assessment tax form" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai tự quyết toán thuế". Tờ khai tự quyết toán thuế là mẫu đơn để người nộp thuế tự tính và khai báo số thuế phải nộp theo quy định.
Phát âm "Self-assessment tax form" như thế nào?
"Self-assessment tax form" có phiên âm IPA /sɛlf əˈsɛsmənt tæks fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-assessment tax form"?
You need to submit the self-assessment tax form by April 30 each year. — Bạn cần điền tờ khai tự quyết toán thuế trước ngày 30 tháng 4 hàng năm.