Tiếng Việt
Tự quyết tiếng Anh là gì?
Tự quyết tiếng Anh là Self-determine /sɛlf dɪˈtɜːmɪn/. Tự quyết là hành động hoặc quá trình tự mình đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-determine
Ví dụ câu với Tự quyết / Self-determine
- 1
Anh ấy tự quyết định chọn nghề nghiệp của mình.
He decided to self-determine his career path.
- 2
Chúng ta cần tự quyết trong việc xây dựng tương lai của chính mình.
We need to self-determine our future.
Ghi chú dùng từ Tự quyết
Tự quyết liên quan đến quyền tự do lựa chọn và kiểm soát cuộc đời. Các từ liên quan gồm có 'independent' (độc lập), 'autonomy' (tự chủ), 'decision-making' (quyết định).
Video minh hoạ Tự quyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự quyết
Câu hỏi thường gặp về "Tự quyết"
Tự quyết tiếng Anh là gì?
Tự quyết tiếng Anh là "Self-determine" (động từ), nghĩa là: Tự quyết là hành động hoặc quá trình tự mình đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác.
"Self-determine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-determine" nghĩa tiếng Việt là "Tự quyết". Tự quyết liên quan đến quyền tự do lựa chọn và kiểm soát cuộc đời.
Phát âm "Self-determine" như thế nào?
"Self-determine" có phiên âm IPA /sɛlf dɪˈtɜːmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-determine"?
He decided to self-determine his career path. — Anh ấy tự quyết định chọn nghề nghiệp của mình.