Tiếng Việt
Tờ khai xuất khẩu tại chỗ tiếng Anh là gì?
tờ khai xuất khẩu tại chỗ tiếng Anh là On-site export declaration /ɒn saɪt ˌɛkspɔːrt ˌdɛkləˈreɪʃən/. Tờ khai dùng để khai báo xuất khẩu hàng hóa tại chỗ, tại điểm xuất khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On-site export declaration
Ví dụ câu với tờ khai xuất khẩu tại chỗ / On-site export declaration
- 1
Chúng tôi đã điền tờ khai xuất khẩu tại chỗ để xuất khẩu hàng hóa.
We filled out the on-site export declaration to export the goods.
- 2
Việc hoàn tất tờ khai xuất khẩu tại chỗ là bắt buộc để thông quan hàng hóa.
Completing the on-site export declaration is mandatory for customs clearance.
Ghi chú dùng từ tờ khai xuất khẩu tại chỗ
Tờ khai xuất khẩu tại chỗ là mẫu khai báo hàng hóa xuất khẩu trực tiếp tại điểm xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hải quan' (customs), 'xuất khẩu' (export), 'thủ tục' (procedure).
Video minh hoạ tờ khai xuất khẩu tại chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai xuất khẩu tại chỗ
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai xuất khẩu tại chỗ"
Tờ khai xuất khẩu tại chỗ tiếng Anh là gì?
Tờ khai xuất khẩu tại chỗ tiếng Anh là "On-site export declaration" (danh từ), nghĩa là: Tờ khai dùng để khai báo xuất khẩu hàng hóa tại chỗ, tại điểm xuất khẩu.
"On-site export declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On-site export declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai xuất khẩu tại chỗ". Tờ khai xuất khẩu tại chỗ là mẫu khai báo hàng hóa xuất khẩu trực tiếp tại điểm xuất khẩu.
Phát âm "On-site export declaration" như thế nào?
"On-site export declaration" có phiên âm IPA /ɒn saɪt ˌɛkspɔːrt ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On-site export declaration"?
We filled out the on-site export declaration to export the goods. — Chúng tôi đã điền tờ khai xuất khẩu tại chỗ để xuất khẩu hàng hóa.