Tiếng Việt
Tòa án nhân dân thành phố hà nội tiếng Anh là gì?
tòa án nhân dân thành phố hà nội tiếng Anh là Hanoi Municipal People’s Court /ˈhæ.nəʊ mjuːˈnɪ.sɪ.pəl ˈpiː.pəlz kɔːt/. Tòa án cấp cao nhất tại Hà Nội, xử lý các vụ án dân sự, hình sự và hành chính trong khu vực thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanoi Municipal People’s Court
Ví dụ câu với tòa án nhân dân thành phố hà nội / Hanoi Municipal People’s Court
- 1
Hôm qua, tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã tuyên án vụ án tham nhũng.
Yesterday, the Hanoi Municipal People's Court sentenced a corruption case.
- 2
Các bị cáo đã kháng cáo lên tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.
The defendants appealed to the Hanoi Municipal People's Court.
Ghi chú dùng từ tòa án nhân dân thành phố hà nội
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội là cơ quan xét xử cao nhất tại Hà Nội. Các thuật ngữ liên quan: 'tòa án', 'xét xử', 'quyết định'.
Video minh hoạ tòa án nhân dân thành phố hà nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án nhân dân thành phố hà nội
Câu hỏi thường gặp về "tòa án nhân dân thành phố hà nội"
Tòa án nhân dân thành phố hà nội tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân thành phố hà nội tiếng Anh là "Hanoi Municipal People’s Court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án cấp cao nhất tại Hà Nội, xử lý các vụ án dân sự, hình sự và hành chính trong khu vực thành phố.
"Hanoi Municipal People’s Court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanoi Municipal People’s Court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án nhân dân thành phố hà nội". Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội là cơ quan xét xử cao nhất tại Hà Nội.
Phát âm "Hanoi Municipal People’s Court" như thế nào?
"Hanoi Municipal People’s Court" có phiên âm IPA /ˈhæ.nəʊ mjuːˈnɪ.sɪ.pəl ˈpiː.pəlz kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanoi Municipal People’s Court"?
Yesterday, the Hanoi Municipal People's Court sentenced a corruption case. — Hôm qua, tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã tuyên án vụ án tham nhũng.